get qualifications, отримати кваліфікацію, earn money, заробляти гроші, get into debt, залізти в борги, have a good social life, мати насичене соціальне життя, feel pressure, відчувати тиск, get stressed, переживати, be unemployed, бути безробітним, have a good time, добре проводити час, be independent, бути незалежним, learn a lot, багато дізнатися, gain opportunities, отримати нові можливості

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?