to achieve, достигать, to reduce, сокращать, to spend money unnecessarily, тратить деньги без необходимости, radical, радикальный, broadband (internet), широкополосный интернет, household essentials, предметы первой необходимости, large quantities, большие количества, vinegar, уксус, a moisturizer, увлажняющий крем, accommodation, жильё, tap water, водопроводная вода, in the end, в конце концов, isolated, изолированный, couldn't afford to, не мог позволить себе, to appreciate the simple things in life, ценить простые вещи в жизни, to gain confidence, обрести уверенность, a sense of adventure, дух приключений, to learn the hard way, учиться на горьком опыте, spending habits, привычки тратить деньги, occasionally, иногда, a key tip, ключевой совет, the electricity bill, счёт за электричество, to immediately regret, сразу пожалеть, just so that you know / just so you know, просто чтобы ты знал, to desperately need, остро нуждаться, to make more effort, прилагать больше усилий, via, через, in both cases, в обоих случаях, to fall for a scam, попасться на мошенничество, There has been suspicious activity on your account, На вашем счёте была обнаружена подозрительная активность
0%
Match
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U69726941
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?