摸/mō/, Mò, sờ, 给/gěi/, Cho, giao cho, 脱/tuō/, Cởi, rụng, tróc, 拉/lā/, Lôi, kéo, 推/tuī/, Đẩy, đùn, 读/dú/, Đọc, 看/kàn/, Nhìn, xem, thấy, 玩/wán/, Chơi, đùa, 握手/wòshǒu/, Bắt tay, cầm tay, 跑/pǎo/, Chạy, 思考/sīkǎo/, Suy nghĩ, suy xét, 学习/xuéxí/, Học, 工作/gōngzuò/, Làm việc, 知道/zhīdào/, Biết, 鼓掌/gǔzhǎng/, Vỗ tay, 打扫/dǎsǎo/, Quét dọn, 飞/fēi/, Bay, 湾/wān/, Đậu, đỗ, 捡/jiǎn/, Nhặt, lượm, 有/yǒu/, Có, 要/yào/, Muốn, yêu cầu, 穿/chuān/, Mặc, xâu (kim), 是/shì/, Là, 抬/tái/, Ngẩng, giơ lên, 抓/zhuā/, Bắt, túm, cầm, 趴/pā/, Nằm sấp, nằm bò, 爬/pá/, Bò, leo, 站/zhàn/, Đứng, 吹/chuī/, Thổi, hà hơi, 写/xiě/, Viết, 剪/jiǎn/, Cắt, xén, 切/qiē/, Cắt, bổ, 建/jiàn/, Xây, 拍/pāi/, Đập, vỗ, phủi, 想/xiǎng/, Nhớ, nghĩ, muốn

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?