серіал, TV series, я з нетерпінням чекаю на..., I’m looking forward to, перейдемо до справи, Let’s get down to business, на сьогодні все, Let’s call it a day, все в силі на завтра?, Are we still on for tomorrow?, тобі вирішувати, It*s up to you, Get pleasure, отримувати задоволення, Drunk people, п’яні люди, Festive atmosphere, святкова атмосфера, At noon, 12 дня, At midnight, 12 ночі, Homemade food, домашня їжа, Tablecloth, скатертина, Find out, дізнатися / з’ясувати, Give presents, дарувати подарунки, I can*t help reading, я не можу не читати
0%
TASK
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Negrishnaviktor
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Верещагина 3 - daily routine
bởi
Yrudenko27
Nối từ
17
Мой день (ТочкаРу А1 5.1)
bởi
Eyeleveleye
Tìm đáp án phù hợp
10
QUIZ DAILY ROUTINE - MY DAY
bởi
Lenagell
Đố vui
6
Дни недели. ЧТО? КОГДА?
bởi
Ninorev
Sắp xếp nhóm
15
Контрольное задание Мой день
bởi
Svetloyaa
Hoàn thành câu
59
РКИ/Глагол/ Дневнвя активность ( работа с деформированным текстом) Мой день 1
bởi
Shkolarusvetlana
Hoàn thành câu
7
Тема 6 Урок 3 День или Ночь? Надо снять, надо надеть. УМК "Карандаш"
bởi
Sashawithers
Đố vui
13
Spotlight 3 Module 13a We are having a great time! (Выбери правильное слово)
bởi
Ruslandor
Đố vui
135
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?