TV series, серіал, I’m looking forward to, я з нетерпінням чекаю на..., Let’s get down to business, давайте перейдемо до справи, Let’s call it a day, на сьогодні все, Are we still on for tomorrow?, все в силі на завтра?, It*s up to you, тобі вирішувати / На твій розсуд, I can’t help doing something, я не можу не робити щось, Get pleasure, отримувати задоволення, Drunk people, п’яні люди, Festive atmosphere, святкова атмосфера, At noon, 12 дня, At midnight, 12 ночі, Homemade food, домашня їжа, Tablecloth, скатертина, Find out, дізнатися / з’ясувати, Give presents, дарувати подарунки
0%
TASK
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Negrishnaviktor
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Мой день
bởi
Bellaira
Nối từ
13
Дни недели. ЧТО? КОГДА?
bởi
Ninorev
Sắp xếp nhóm
15
Мой день
bởi
Nathaliepanova2
Tìm đáp án phù hợp
3
Daily Routine - Распорядок дня
bởi
Svetlanavladimirovna
Nối từ
2
Контрольное задание Мой день
bởi
Svetloyaa
Hoàn thành câu
59
Игра "Татьянин день"
bởi
Natatref
Tìm đáp án phù hợp
3
Мой день - что я делаю?
bởi
Evamalenova
Tìm đáp án phù hợp
2
РКИ_Поехали1.1_Урок28_посуда
bởi
Vicaprinci
Nối từ
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?