TV series, серіал, I’m looking forward to, я з нетерпінням чекаю на..., Let’s get down to business, давайте перейдемо до справи, Let’s call it a day, на сьогодні все, Are we still on for tomorrow?, все в силі на завтра?, It*s up to you, тобі вирішувати / На твій розсуд, I can’t help doing something, я не можу не робити щось, Get pleasure, отримувати задоволення, Drunk people, п’яні люди, Festive atmosphere, святкова атмосфера, At noon, 12 дня, At midnight, 12 ночі, Homemade food, домашня їжа, Tablecloth, скатертина, Find out, дізнатися / з’ясувати, Give presents, дарувати подарунки

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?