byłem, I was, Bałem się., I was scared., Byłem zestresowany., I was stressed., Ona była rozczarowana., She was disappointed., Byłem pod wrażeniem., I was impressed., temat do przemyślenia, 'food for thought', informacja zwrotna, feedback, laik, lay person, dużo informacji, a lot of information, zmienić, change, poprawić, improve, przygotować, prepare, doświadczony, experienced, za 3 miesiące, in 3 months, poprzedni, previous, Zgubiłem klucze., I lost my keys., narzekać na, complain about, zmuszać, force, wysoki ( o osobie), tall, absolwent, a graduate, tracić czas, waste time
0%
Lesson notes (4)
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Annazarzecka
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Reagowanie jezykowe egzamin ósmoklasisty
bởi
Edukreatywne
Vòng quay ngẫu nhiên
100
Unit 3 Private life - useful phrases - egzamin ósmoklasisty
bởi
Grazka33
Hoàn thành câu
14
Preterito perfecto - słowa klucze
bởi
Michalkon3
Nối từ
39
Czasowniki modalne, Egzamin Ósmoklasisty
bởi
Seeyoulater
Đúng hay sai
28
Przymiotniki -ed/-ing. Egzamin Ósmoklasisty.
bởi
Seeyoulater
Đố vui
20
04. Present Simple - Negative (medium) - Gramatyka angielska - Test - Czasy
bởi
Motywujacyanglista
Đố vui
129
Writing part 3 - egzamin osmoklasisty
bởi
Kamilacatalina
Lật quân cờ
48
Dialogue egzamin osmoklasisty marzec 2019
bởi
Kamilacatalina
Hoàn thành câu
62
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?