seyahat, путешествие, başıma bir şey gelebilir, со мной может что-то случиться, kendine çekmek, привлекать к себе, yolculuğa çıkmak, отправляться в путешествие, yetişmek, успевать, добраться вовремя, Ertesi gün, на следующий день, Ayrıca, также, к тому же, endişelenmek, волноваться, hayal etmek, мечтать, воображать, işe yetişmedim, я опоздал(а) на работу, bahsetmek, говорить, упоминать, pürdikkat dinlemek, слушать сосредоточенно, внимательно, ezberlemek, заучивать наизусть, saat çok geç oldu, очень поздно, время прошло, kafamı dinlendirmek, расслабить голову, отдохнуть, yorulmak, уставать, başımı döndürdü, у меня закружилась голова, kafam çok karıştı, у меня очень запуталось в голове, всё стало очень сложно
0%
1
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kseledtsova1
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?