1) Це є автобус. Цей автобус великий., This is a bus. This bus is big., 2) То є автобус . Той автобус маленький, 2. That is a bus. That bus is little, 3) Це є трамвай. Цей трамвай поганий., 3. This is a tram. This tram is bad., 4) То є трамвай. Той трамвай чорний., 4. That is a tram. That tram is black., 5)Це є сукня. Ця сукня червона., 5. This is a dress. This dress is red., 6) То є сукня . Та сукня велика, 6. That is a dress. That dress is big., 7) То є чашка . Та чашка у руці., 7. That is a cup. That cup is in the hand., 8) Це є чашка. Ця чашка біля мапи., 8. This is a cup. This cup is near the map., 9) Це є жаба. Ця жаба у ставку., 9. This is a frog. This frog is in the pond., 10)То є жаба. Та жаба маленька, 10. That is a frog. That frog is little.

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?