вулкан, volcano, пагорб, hill, озеро, lake, долина, valley, струмок, stream, узбережжя, shore, печера, cave, вузький, narrow, низький, low, широкий, wide, стрімкий, steep, мілкий, shallow, скелястий, rocky, ландшафт, landscape, зійти з, step off, нести, carry, навколо, around, привітання, greetings, вигукувати, shout, іграшка, toy, спортивний, athletic, хоробрий, brave, вражаючий, impressive, віддалений, remote, видовищний, spectacular, жахливий, terrifying, захопливий, thrilling, брати участь у, take part in, відбутися, take place, подібний, similar, відважний, courageous, захоплюючий, breathtaking, я б краще, I'd rather, однокласник, classmate, дитинство, childhood, very beautiful, stunning, very good, brilliant, very big, huge, very bad, awful, very frightening, terrifying, very surprising, astonishing, very sad, tragic, very tired, exhausted, very tasty, delicious, very unpleasant, disgusting, very good, fantastic, very dirty, filthy, very hungry, starving, very small, tiny

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?