English, Russian, My classroom, Мой класс, I go to school number 84, Я хожу в школу №84, I am a student of class 4 this year, В этом году я ученик 4 класса, My classroom is on the second floor, Мой класс находится на втором этаже, In my class there are 6 windows, 24 chairs, and 12 desks, В моём классе есть 6 окон, 24 стула и 12 парт, My bag isn’t really heavy, Моя сумка не очень тяжёлая, I’ve got 5 textbooks and 4 exercise books and my pencil case, У меня есть 5 учебников, 4 тетради и пенал, I haven’t got a bottle of water, У меня нет бутылки воды, I have got a mobile phone in my school bag, У меня есть мобильный телефон в школьной сумке, I’ve got some money, У меня есть немного денег.
0%
Vlad
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Lnathaliea
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Tìm đáp án phù hợp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?