усвідомлювати щось; бути обізнаним, що, aware of sth / aware that, покритий чимось, covered in/with sth, розчарований чимось; розчарований у комусь, disappointed with/by sth; in sb, окрім; за винятком, except (for) sth/doing, очікувати щось/когось (що зробить); очікувати, що, expect sth/sb (to do); expect that, знайомий із чимось; знайомий комусь, familiar with sth; familiar to sb, відомий чимось/за щось, famous for sth/doing, кинути погляд на когось/щось, glance at sth/sb, важко зробити; важко робити, hard to do; hard doing, запобігати чомусь; перешкоджати комусь щось робити; не допустити, щоб щось сталося, prevent sth; prevent sb from doing; prevent sth from happening, відчувати нестачу чогось, short of sth; short on sth, попереджати когось про щось; застерігати від чогось/робити щось; попереджати не робити щось; попереджати, що, warn sb about/against sth/doing; warn sb of sth; warn sb not to do; warn (sb) that
0%
Word patterns
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U81592749
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?