кричать - shout, смеяться - laugh, утром - in the morning , чей - whose, кто - who, как часто - how often, в интренете - on the internet, с - with, спортивный центр - sports centre, хоккей - hockey, играть на пианино - play the piano, нести - carry , подвал/ цокольный этаж - basement, медсестра - nurse, приложения - apps, здание - building, сильно голова болит - have a bad headache,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?