table, שולחן, television, טלויזיה, computer, מחשב, bed, מיטה, in, בתוך\ בפנים, on, על, under, מתחת, next to, ליד, near, קרוב ל.., sink, כיור, shelf, מדף, stove, תנור, wash, לשטוף, lamp, מנורה, rug, שטיח, cupboard, ארון, always, תמיד, tidy, מסודר, it's great, זה נהדר.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?