змішувати, поєднувати, blend, впевнений, confident, головний виконавчий директор, CEO ((Chief Executive Officer), артистичний, художній, artistic, стрімко зростати, різко підвищуватися, soar, стрімко набувати популярності, різко зростати в поп, soar in popularity, плетений кошик, a wicker basket, необхідні речі, найпотрібніше, essentials, розливати, розсипати, проливатися, spill (spilt/spilled, spilt/spilled), відмовитися від одного предмета або речі, щоб отримати іншу, trade for, з'являтися, виникати, ставати помітним, emerge, спроба, намагатися, attempt, зберігати, покласти на зберігання, store, багажна полиця над головою, overhead compartment, прохід між рядами сидінь у літаку, театрі, кінотеатр, aisle, радити, пропонувати, suggest, паперовий або пластиковий пакет, який дають у літаку , a sickness bag, прямокутний, rectangular, кишеня на блискавці, a zipped pocket, особисті речі, майно, belongings, ручка, handle, клапан, частина сумки, яка закриває отвір звер, flap, заклепка, stud, залишатися у вертикальному положенні, не пере, stay upright, зшитий вручну, ручної роботи (прошитий вручну, hand-stitched, привабливий для, який подобається, appealing to.
0%
32
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Darina5
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?