quiet holiday, спокойный отдых, active holiday, активный отдых, nature wonders, чудеса природы, new perspectives, новые перспективы, silence of the forest, тишина леса, salmon /ˈsæmən/, лосось, trout /traʊt/, форель, pure water, чистая вода, island /ˈaɪlənd/, остров, famous for delicious food, славится (известна) вкусной едой, brilliant service, великолепный сервис, superb accommodation, превосходное размещение (жилье), sauna /ˈsɔːnə/, сауна, suit purposes, подходит целям, exceptionally well, исключительно хорошо, bush country, малозаселенная местность (заросшая кустарниками), sleep out, спать вне дома, vehicle /ˈviːəkl/, транспортное средство, road-weary, уставший от дороги, affordable place to sleep, доступное место для ночлега, a way to get round, способ передвигаться, feel a little overwhelmed, чувствовать себя немного подавленным (перегруженным), habitat /ˈhæbɪtæt/, среда обитания, zoo inhabitants /ɪnˈhæbɪtənt/, жители, artificial environment, искусственная среда обитания, species of animals (plants) /ˈspiːʃiːz/, виды, endangered animals, животные, находящиеся под угрозой исчезновения, conservation issues, вопросы охраны природы, leave-no-trace camping, кемпинг, не оставляющий следов, increasingly popular approach, чрезвычайно популярный подход, wilderness areas /ˈwɪldənəs/, районы дикой природы, goal, цель, leave as little impact as possible, оставляйте как можно меньше следов, motto, девиз, fundamental rule, основное правило
0%
3
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Antonovakate2020
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Wider World 4 Holidays and travel 0.3
bởi
Nbelle512
Sắp xếp nhóm
17
Holiday activities and accommodation
bởi
Wildlife
Nối từ
13
Activities in the nature
bởi
Maxblack
Nối từ
6
Camping holidays
bởi
Maguicraft
Tìm đáp án phù hợp
10
nature words
bởi
Zinner
Đảo chữ
10
Nature words in Russian
bởi
Dguliyeva
Nối từ
4
HOLIDAY ACTIVITIES AND ACCOMMODATION
bởi
Bebest
Nối từ
14
Отдых на природе. РКИ
bởi
U51245871
Nối từ
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?