have fun, веселитися, a great time, чудово провести час, a laugh, сміх, веселощі, spend time, проводити час, with a friend, з другом, doing a hobby, займаючись хобі, be, бути, feel, відчувати, glad, радий, happy, щасливий, enjoy, насолоджуватися, yourself, себе (сам), an activity, діяльність, fun, весело, brilliant, чудовий, exciting, захоплюючий, fantastic, фантастичний, feeling, почуття, day out, день поза домом (відпочинок), hobby, хобі

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?