Greenhouse, теплица, Release, выпускать; освобождать, Tribe, племя, Establish, основывать; устанавливать, Tempt, искушать, Temptation, искушение, Do away with, покончить с; отменить, Death penalty, смертная казнь, Endangered species, вымирающие виды, Disposable, одноразовый, Reusable, многоразовый, Riot, бунт, Rioters, бунтовщики, Possess, обладать; владеть, Possession, владение; собственность, What makes you tick, что тебя мотивирует; что тобой движет, Amateur, любитель, Apply for, подавать заявку на (работу, курс), Applicant, заявитель; кандидат, Income, доход, Acid, кислота, Suffocate, задыхаться; душить, Herring, сельдь, Bow, поклон, Subsequently, впоследствии; затем, Desperate attempt, отчаянная попытка, Miserable year, ужасный; несчастный; тяжёлый год, Deliberately, намеренно; умышленно, Puppy, щенок, Seek counseling, обратиться за психологической помощью; получить консультацию психолога

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?