Greenhouse, теплица, Release, выпускать; освобождать, Tribe, племя, Establish, основывать; устанавливать, Tempt, искушать, Temptation, искушение, Do away with, покончить с; отменить, Death penalty, смертная казнь, Endangered species, вымирающие виды, Disposable, одноразовый, Reusable, многоразовый, Riot, бунт, Rioters, бунтовщики, Possess, обладать; владеть, Possession, владение; собственность, What makes you tick, что тебя мотивирует; что тобой движет, Amateur, любитель, Apply for, подавать заявку на (работу, курс), Applicant, заявитель; кандидат, Income, доход, Acid, кислота, Suffocate, задыхаться; душить, Herring, сельдь, Bow, поклон, Subsequently, впоследствии; затем, Desperate attempt, отчаянная попытка, Miserable year, ужасный; несчастный; тяжёлый год, Deliberately, намеренно; умышленно, Puppy, щенок, Seek counseling, обратиться за психологической помощью; получить консультацию психолога
0%
Dima
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Kathrinebelash
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?