Yes, we usually take ... (koszyk wielkanocny) to church to be blessed., an Easter basket, I ... (nie jeździłam na rolkach) in a long time., haven’t rollerbladed, ... (Ona nigdy nie jeździła na rolkach)., She has never rollerbladed., Maybe I will spend ... (trochę kreatywnego czasu) with my family tomorrow., some creative time, I would like to learn ... (tradycyjne metody dekorowania jajek)., traditional egg decorating methods, She doesn’t enjoy admiring ... (zimowe śnieżne krajobrazy)., winter snowy landscapes, She ... (stworzyła) simple designs on eggs yesterday., created, I ... (tworzę) simple designs on eggs every day., create, I usually ... (nie oszukuję)., don't cheat, You ... (nie lubisz) coffee., don't like, She ... (nie gra) football., doesn't play, I ... (nie oglądam) TV., don't watch, We ... (nie wychodzimy) often., don't go out, ... (Najbardziej lubię dzielenie się jajkami)., I enjoy sharing eggs the most, He ... (lubi stukać się jajkami) before breakfast., enjoys tapping eggs, She enjoys taking part in ... (szukanie jajek wielkanocnych)., an Easter egg hunt, ... (stukać się jajkami)., tap eggs, ... (szukanie jajek wielkanocnych)., an Easter egg hunt, I think the most important thing ... (podczas świąt) is spending time together., during the holidays, The best way is ... (jeść razem)., to eat
0%
8.
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Aidatheteacher
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nhập câu trả lời
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Czytanie wielkanocnych wyrazów
bởi
Autyzmsorw
Nối từ
3
Present Simple - określenia czasu POL-ANG - Znajdź parę - motywujący anglista
bởi
Motywujacyanglista
Tìm đáp án phù hợp
78
Święta Wielkanocne - tradycje
bởi
Katarzynapachle
Vòng quay ngẫu nhiên
5
tradycje wielkanocne
bởi
Gosiasienkiewic
Hangman (Treo cổ)
4
Polskie tradycje wielkanocne
bởi
Elesniewska
Đố vui
6
Pisanki, kraszanki, ażurki.... Połącz technikę zdobienia wielkanocnych jaj ze zdjęciem.
bởi
Katwiewior
Nối từ
29
EASTER vocabulary Jegyezd meg!
bởi
Madytanar
Xem và ghi nhớ
6
EASTER vocabulary Image quiz
bởi
Madytanar
Câu đố hình ảnh
13
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?