be aware of, быть в курсе/ знать, rely on, полагаться на, unsolicited advice, непрошеный совет, neighbour, сосед/ соседка, be allergic to, иметь аллергию на что-то, come over, зайти в гости

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?