rehearsal, репетиція, gain, отримувати, receive, отримувати, replace, заміняти, crucial, найважливіший, savvy, розумний, literacy, грамотність, avoid, уникати, research, дослідження, availability, наявність, chapter, розділ, encourage, заохочувати, unlike, на відміну від, provide access, забезпечити доступ, relatively, відносність, dependent, залежний, equipment, оладнання, unexpectedly, неочікувано, improve, покрпщувати, benefit, користь, raise, підняти, remote, ввддалений, interfere in /with, втручатися, face, зіткнутися, sign, знак, take advantage of, скористатися, warning, попередження, threat, загроза, schedule, графік, distraction, відволікання, run into, неочікувано зустріти, entertain, розважати, interrupt, переривати, in advance, заздалегідь, achievable, досяжниц, specific, конкретний, instead of, замість, vague, нечіткий, equation, рівняння, accomplished, виконаний, reward, винагорода, literacy, грамотність, treasure, скарб, allure, прибавлювати, own, володіти, former, колишній, current, нинішній, certainly, безумовно, feature, особливість, enough, достатності, found, засновувати, hunger, голод, on end, поспіль, hospitality, гостинність, shape, сформувати
0%
Sofia
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U26173698
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
SPEAKING ACTIVITY 1
bởi
Talkactive
Vòng quay ngẫu nhiên
4
VERBS IN THE PAST - UNIT 8 - BRIGHT IDEAS 3
bởi
Aldycarcamo
Mở hộp
9
Speak Out Upper-Intermediate 4.1 ex. 3a Reading Vocabulary Fill The Gaps
bởi
Daryakrasnova
Tìm đáp án phù hợp
5
Speakout Upper-Intermediate 4.2
bởi
Rlsacademy
Nối từ
7
Упражнение
bởi
Keep3
Hoàn thành câu
19
SPEAKING STUDYING
bởi
Truongquynh187
Hoàn thành câu
5
SPEAK OUT Upper Intermediate 1.2 Trying Something New Feelings Vocabulary
bởi
Daryakrasnova
Ô chữ
10
Готовимся к ВПР. Задание №15. Русский язык, 4 класс.
bởi
Uchnaotlichno
Nối từ
106
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?