green living 绿色生活, save environment 保护环境, eco-friendly 环保的, green food 绿色食品, global consequence 全球影响, local economy 当地经济, reduce the greenhouse gas emission 减少温室气体排放, fresh food 新鲜食物, reduce packaging 减少包装, organic meat 有机肉, farm chemical 农药, river and stream 江河, lower emission 更低排放, public transport 公共交通, efficiently 高效率地, global warming 全球变暖, a gallon of gas 一加仑汽油, carbon dioxide 二氧化碳, object 物体, environment impact 环境影响, green material 绿色材料, protect forest 保护森林, biodiversity 生物多样性, second-hand stuff 二手物品, proper use 正确使用, cycling bin 垃圾箱, amount of stuff 物品数量, consume 消费/消耗, raw material 原材料, landfill 垃圾填埋场

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?