come (приходити), came, swim (плавати), swam, lie (лежати), lay, ride (кататись), rode, do (робити), did, get up (прокидатись), got up, have (мати), had, take (брати), took, go (йти, їхати), went, see (бачити), saw, buy (купувати), bought, eat (їсти), ate, can (могти), could.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?