그 얘기 나한테 왜 안 했어? , "k"u yeh gee "nd"a han teh weh ahn ehss ssuh, 밖에 비 오는 거 알았어?, "p"ag ggeh "p"ee o neuNG guh a rass ssuh, 나 요즘 운동 시작했어, "nd"a yo jum un dong "sh"ee jag Kehss ssuh, 그 책 읽는 데 얼마나 *걸렸어?, "k"u "ch"ehk eeNG neun deh uhl ma na gul lyuhss ssuh, 나 내일 일찍 일어나야 해, "nd"a "nd"eh eel eel jjik ee ruh na ya heh, 오늘 하루 진짜 길었다!, o neul ha ru "ch"een jja "k"ee ruhtt "tt"a, 나 그 사람이랑 얘기하기 싫어, "nd"a "k"u sa ra mee rang "y"eh gee ha gee "sh"ee ruh, 오늘 점심 뭐 먹을 거야?, o neul "ch"um sheem "mb"o mug eul GGuh ya, *그 집 음식이 진짜 맛 없어!, "k"u jeep eum shee gee "ch"een jja maD uhp ssuh, 나 요즘 운동 시작했어, "nd"a yo jum un dong "sh"ee jag Kehss ssuh, 걔 *또 늦었어? (That person is late again?), keh "tt"o neuj uh ssuh, 내 생각엔 네가 맞는 것 같아, "nd"eh sehng ga gen ndee ga maN neun guG gat ta, 그 얘기 듣고 진짜 놀랐어, "k"u yeh gee "t"uG go "ch"een jja "nd"ol Lahss ssuh, 그 사람 말 듣는 게 힘들어, "k"u sa rahm "mb"ahl "T"uN neun geh heem deu ruh, 그 사람 웃는 게 너무 귀여워!, "k"u sa rahm ooN neun geh "nd"uh mu gwee yuh wuh, 20. 지금 뭐 생각하고 있어?, "ch"ee gum "mb"wo sehng gahg Ka go ee ssuh, 내 친구가 나한테 거짓말했어!, "nd"eh cheen gu ga "nd"a han teh guh jeeM mah REHss ssuh, 오늘 진짜 피곤해서 아무것도 하기 싫어, o neul "ch"een jja pee go NEH suh a moo guht ddo ha gee "sh"ee ruh.
0%
#2
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U14235050
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
)
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?