미안하지만, 이 우유 (사는 것) 좀 도와주겠니?, Excuse me. Can you help me with this milk?, 그럼요. 뭔데요?, Sure. What is it?, 날짜를 좀 읽어 주렴., Read me the date, please., 아, 유통 기한을 말씀드리길 원하세요?, Oh, do you want me to tell you the best-before date?, 그래, 내가 안경을 두고 왔단다., Yes, I forgot my glasses., 잠깐만요. 6월 7일까지 드셔야 해요., Let me see. You should dirnk it by June 7., 그건 너무 짧네., That's too soon., 기한이 더 긴 게 있는지 궁금하구나., I wonder if there's one that lasts longer., 잠깐만요., Wait., 하나 찾았어요., I found one., 이것은 6월 11일까지 드실 수 있어요., This one is good until June 11., 오, 그걸로 사야겠다., Oh, I'll take that one., 정말 고맙구나., Thank you very much.

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?