eat, I _____ (to eat) breakfast at 7 a.m. every day., plays, Anna _____ (to play) the guitar after school., study, Tom and I _____ (to study) English on Mondays., reads, Paul _____ (to read) a book before bed., write, My friends _____ (to write) emails to their teacher., run, I _____ (to run) in the park every morning., walks, She _____ (to walk) to school with her friend., swims, He _____ (to swim) in the pool on weekends., sing, We _____ (to sing) in the choir at school., dance, They _____ (to dance) at the school festival., watch, I _____ (to watch) documentaries on Saturday., listens, My friend _____ (to listen) to music while she studies., speaks, Your son _____ (to speak) French and English., learn, We _____ (to learn) new words every week., cooks, The teacher _____ (to cook) dinner for her family., draws, My coach _____ (to draw) pictures in his notebook., sleep, I _____ (to sleep) eight hours every night., help, They _____ (to help) each other with homework., opens, She ____ (to open) the window because it’s warm., closes, He _____ (to close) the door quietly.
0%
Simple present
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Féliciaenseignante
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Ô chữ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Present simple (daily routine, hobbies)
bởi
Balkovajana
Hoàn thành câu
13
Present Simple - daily routine.
bởi
Ssp10stojezykiobce
Hoàn thành câu
7
English class: daily activities
bởi
Kbialoskórska
Vòng quay ngẫu nhiên
30
Project 1 Unit 4: present simple (daily routines)
bởi
Teachervj
Câu đố hình ảnh
109
Present Simple in 3rd person - daily routines
bởi
Sbcaroline
Đố vui
31
Present Simple( daily routine)
bởi
Topteachers
Tìm đáp án phù hợp
17
English Vocabulary (Daily Routines)
bởi
Nunomnmartins19
Đố vui
8
Present Simple (3rd person) daily routine
bởi
Englishwordwall
Đố vui
25
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?