stocky 💪, коренастий, shortish 📏, трохи низький, freckles ☀️, веснянки, untidy-looking 😬, неохайний на вигляд, a crew cut ✂️, коротка стрижка, ginger 🧡, рудий / імбир, bald 🪒, лисий, plump 🍑, повненький, wavy 🌊, хвилястий, straight 📏, прямий, auburn 🌰, каштаново-рудий, slim 🧍, стрункий, scruffy 🧔, неохайний, розпатланий, obese ⚖️, з ожирінням, chubby face 😊, повненьке обличчя, wrinkles 👵, зморшки, scared 😨, налякані, frightened 😱, дуже налякані, they like 👍, вони люблять, they love ❤️, вони дуже люблять, curious 🧐, допитливі, afraid 😟, бояться
0%
Words
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Asijasalymowa23
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
english file pre intermediate Personality and appearance
bởi
Teachers13
Chương trình đố vui
73
Adjectives - Personality and appearance
bởi
Deisy98rz
Nối từ
3
Wygląd (Aussehen) - opis twarzy
bởi
Justhn
Đố vui
4
Adjectives to describe personality and appearance
bởi
Maxromano
Ô chữ
3
PERSONALITY AND APPEARANCE ADJECTIVES
bởi
Luanakellysousa
Tìm đáp án phù hợp
5
Adjectives describing people appearance character
bởi
Irlu
Thẻ thông tin
8
ADJECTIVES (DESCRIBING PEOPLE)
bởi
Better4
Sắp xếp nhóm
13
Angielski Together Klasa 4 Unit 2 - Adjectives and Personality adjectives
bởi
Joanna429
Nối từ
23
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?