gaan àtíbaai, explaination, tâng jai, intend to, plěr, be careless, dan, ended up, unfortunately + verb, làp, sleep, kâaw kwaam, message, pìt kon, wrong person, lûeak, choose, tîi nâng, seat, tàaek, break, pìt, wrong, gòt, press, pèrt pǒei, to reveal / to disclose , kwaam láp, secret, lúk kûen, get up, hǔa róh, laugh, tàawb, reply, answer, pim, type, lǎai kam, many words.

bởi

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?