a little, 可數, 不可數, 可數不可數皆可, a few, 可數, 不可數, 可數不可數皆可, a lot of, 可數, 不可數, 可數不可數皆可, some, 可數, 不可數, 可數不可數皆可, few, 可數, 不可數, 可數不可數皆可, lots of, 可數, 不可數, 可數不可數皆可, much, 可數, 不可數, 可數不可數皆可, little, 可數, 不可數, 可數不可數皆可, many, 可數, 不可數, 可數不可數皆可.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

)
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?