хобби, hobby, готовить кексы, to make cupcakes, компьютерные игры, computer games, катание на скейтборде, skateboarding, музыка, music, математика, Maths, девочка, a girl, коробка, a box, бутерброд, a sandwich, стол, a table, лев, a lion, рыба, a fish

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?