perhaps, можливо, snore, хропить, suggest, пропонувати, prediction, прогнозування, vehicle, транспортний засіб, be mad about, обожнювати, class, заняття, rest, відпочивати, shake hands, потиснути руку, give a hug, обійняти, journey, мандрівка, arrive, приїхати.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?