daily routine, уходить из школы, одеваться, приходить в школу, распорядок дня, arrive at school, ложиться спать, полночь, распорядок дня, приходить в школу, get dressed , полдень, просыпаться, ужинать, одеваться, go to bed , ложиться спать, ужинать, распорядок дня, обедать, have breakfast , ужинать, завтракать, распорядок дня, уходить из школы, have dinner, распорядок дня, завтракать, ложиться спать, ужинать, have lunch , уходить из школы, одеваться, обедать, завтракать, leave school , ложиться спать, полночь, уходить из школы, распорядок дня, wake up, ужинать, просыпаться, полночь, полдень, midday , полдень, полночь, ложиться спать, распорядок дня, midnight , уходить из школы, просыпаться, ужинать, полночь.
0%
Solution 2aa
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Maratovna812
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Đố vui
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?