Ice, lód, To be hungry, być głodnym, To be tired, być zmęczonym, When, kiedy, In, w, A lake, jezioro, A river, rzeka, A sea, morze, There is, tam jest, There are, tam są, A plane, samolot, A suitcase, walizka, People, ludzie, Awful, okropny, Great, dobry, fajny, To live, mieszkać, An old town, stare miasto, An atmosphere, klimat, A fountain, fontanna, Yummy, pyszny, a cousin wymowa, [kazin], a theater wymowa, [fi e ter], a mountain wymowa, [małn tyn], a museum wymowa, [mju ze um], a river wymowa, [riwer], an airport wymowa, [er port], over wymowa, [oł wer], a chocolate wymowa, [czok lit], a receipt wymowa, [ri siiit], closed wymowa, [klołzd]
0%
AAA 30.03
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Szkoladirection
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Present Simple - określenia czasu POL-ANG - Znajdź parę - motywujący anglista
bởi
Motywujacyanglista
Tìm đáp án phù hợp
78
ANLY - GRA do nauki angielskiego - DODATKOWE ĆWICZENIA - ZNAJDŹ PARĘ - część 3 - MotywujacyAnglista.pl - Angielski korep
bởi
Motywujacyanglista
Tìm đáp án phù hợp
2
ANLY - GRA do nauki angielskiego - DODATKOWE ĆWICZENIA - ZNAJDŹ PARĘ - część 7 - MotywujacyAnglista.pl - Angielski korep
bởi
Motywujacyanglista
Tìm đáp án phù hợp
2
ANLY - GRA do nauki angielskiego - DODATKOWE ĆWICZENIA - SAMOLOT - część 23 - MotywujacyAnglista.pl - korepetycje
bởi
Motywujacyanglista
Máy bay
2
ANLY - GRA do nauki angielskiego - DODATKOWE ĆWICZENIA - ZNAJDŹ PARĘ - część 30 - MotywujacyAnglista.pl - Angielski kore
bởi
Motywujacyanglista
Tìm đáp án phù hợp
1
English Class A2 (Unit 3 - czasowniki nieregularne) POLSKI
bởi
Paulinaloboda
Tìm đáp án phù hợp
5
Czasowniki (look, see, taste, hear, listen ...) - Egzamin Ósmoklasisty
bởi
Seeyoulater
Đúng hay sai
4
Pogoda - ciekawe słownictwo
bởi
Vitalinatozhyieva
Tìm đáp án phù hợp
3
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?