be, was/were бути, become, became ставати, begin, began починати, bring, brought приносити, buy, bought купувати, come, came приходити, do, did робити, drink, drank пити, eat, ate їсти, give, gave давати, go, went йти, have, had мати, know, knew знати, make, made виготовляти, read, read читати, run, ran бігати, say, said казати, see, saw бачити, sleep, slept спати, swim, swam плавати
0%
verbs
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sdbwjhhirh
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Irregular Verbs 1be-drink
bởi
Mr1na
Tìm đáp án phù hợp
171
VERB TO BE - být: QUIZ
bởi
Pavlina3
Đố vui
67
Verben приставки
bởi
Larissasm
Sắp xếp nhóm
5
Be Verbs
bởi
Charlene2575
Chương trình đố vui
31
be verb practice
bởi
Datogobby
Hoàn thành câu
13
глаголы/verbs
bởi
Ekaterinamihale
Đúng hay sai
11
be verbs
bởi
Iwenwu1124
Hoàn thành câu
7
быть - был, была, было, были, есть, будет, буду, будем, будешь, будете, будут
bởi
Mashasakovich
Đố vui
6
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?