愿意, yuànyì, 影响, yǐngxiǎng, yuànyì, to wish, yǐngxiǎng, to affect/impact, jié zhàng, to pay bill, 结账, jié zhàng, zánmen, us, 咱们, zánmen, 这些, zhèxiē, 袋子, dàizi, dàizi, bag, zhèxiē, these, 零钱, língqián, língqián, small change, 所有, suǒyǒu, suǒyǒu, all, 清楚, qīngchu, qīngchu, clear/done, 慢, màn, 桌子, zhuōzi, 拿, ná, màn, slow, zhuōzi, table, ná, to bring/take, 椅子, yǐzi, 背包, bēibāo, 钱包, qiánbāo, yǐzi, chair, bēibāo, backpack/knapsack, qiánbāo, wallet

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?