洗面奶 xǐmiànnǎi, facial cleanser, 防晒霜 fángshàishuāng, sunscreen / sunblock, 爽肤水 shuǎngfūshuǐ, toner, 乳液 rǔyè, lotion / emulsion, 面霜 miànshuāng, face cream, 眼霜 yǎnshuāng, eye cream, 精华液 jīnghuáyè, serum / essence, 面膜 miànmó, facial mask, 隔离霜 gélíshuāng, makeup primer / base, 粉底液 fěndǐyè, liquid foundation, 遮瑕膏 zhēxiágāo, concealer, 散粉 sǎnfěn, loose powder, 腮红 sāihóng, blush, 眼影 yǎnyǐng, eyeshadow, 眼线笔 yǎnxiànbǐ, eyeliner pencil, 睫毛膏 jiémáogāo, mascara, 眉笔 méibǐ, eyebrow pencil, 口红 kǒuhóng, lipstick, 唇釉 chúnyòu, liquid lipstick / lip gloss, 润唇膏 rùnchúngāo, lip balm, 卸妆水 xièzhuāngshuǐ, makeup remover (liquid), 卸妆油 xièzhuāngyóu, cleansing oil.
0%
Cosmetics
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Wenlixiaox
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo.
Tìm hiểu thêm.
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?