school things, шкільні речі, dictionary, словник, pencil case, пенал, water bottle, пляшка для води, lunch box, ланчбокс / коробка для їжі, glue stick, клей-олівець, folder, папка / тека, scissors, ножиці, pencil sharpener, точилка для олівців.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?