below zero — нижче нуля, above zero — вище нуля, be around zero — бути близько нуля, stay the same — залишатися без змін, go down to — знизитися до, go up to — піднятися / зрости до.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?