rodeln, кататися на санчатах, schi laufen, кататися на лижах, der Schiltten, санчата, der Glückwunschkarte schreiben, писати листівку з побажанням щастя, der Glückwunsch, вітання, einen Schneemann bauen, ліпити сніговика, bauen, будувати, eine Schneeballschacht machen, грати в сніжки (робити сбій сніжками), der Silvester, салют, der Nikolaustag, день Святого Миколая, venig, трошки, viel, багато, Schlittschuhe laufen, кататися на ковзанах, der Schlittschuh - die Schlittschuhe, ковзан - ковзани, Schlitten fahren, їхати на санчатах
0%
Der Winter
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Yaria
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Khớp cặp
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Wintertime activities
bởi
Youstyn
Phục hồi trật tự
12
Winter fun - vocabulary
bởi
Zuzia30
Khớp cặp
2
Кататься зимой и летом
bởi
Olgakrash
Đúng hay sai
4
snow lesson
bởi
Meridavou
Nối từ
3
What can you do in winter?
bởi
Oltarun
Nối từ
11
Winter Holiday Activities
bởi
Kikhayaa
Lật quân cờ
3
Story Scramble (Winter Skating)
bởi
Hannahtaylor
Thứ tự xếp hạng
5
Collect snowflakes - prepositions of place - winter - Christmas
bởi
Olga129
Mở hộp
3
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?