a cold, застуда, a cough, кашель, a fever, гарячка (висока температура), a headache, головний біль, a runny nose, нежить (тече ніс), a sore throat, біль у горлі, a stomach ache, біль у шлунку, earache, вушний біль, the flu, грип, toothache, зубний біль, break an arm, зламати руку, break a leg, зламати ногу, cut a finger, порізати палець, cut a knee, порізати коліно, feel ill, почуватись хворим, feel dizzy, крутиться в голові, have got an allergy, мати алергію, hurt a shoulder, пошкодити плече, call an ambulance, викликати швидку , have an X-ray, робити рентген, have surgery, робити операцію, put on a bandage, покласти пов'язку, put on a plaster, покласти пластир, see a doctor, піти на прийом до лікаря, stay in bed, залишатись у ліжку, take (some) medicine, приймати ліки, take (some) tablets, приймати таблетки, take your temperature, міряти температуру.
0%
Illnesses
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sashagladka24
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?