it is necessary to, необхідно щось зробити, too ...to, надто щось щось зробити, wait for to, чекати що щось станеться, see to, бачити щось зробити, would like to, хотів би щось зробити, in spite of ing, незважаючи на щось, succeed in + gerund, вдалося щось зробити, demand to, вимагати щось зробити, enough to, достатньо, find out to, дізнатися як щось робити, go shopping to, піти за покупками щоб щось зробити, happy to, щасливий, радий щось робити, approve of ing, схвалювати щось, cannot stand ing, нерпіти не можу щось, complete ing, завершувати щось, depend on + gerund, залежати від чогось, excuse for + ing, вибачатись за щось

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?