builder, будівельник, cleaner, прибиральник, dentist, стоматолог, hairdresser, перукар, mechanic, механік, personal trainer, персональний тренер, on time, вчасно, mess, безлад, efficient, ефективний, reasonable, розумний (про ціну), convenient, зручний, useless, марний / безкорисний, trust, довіряти, reliable, надійний.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?