I'm glad you like it, Я радий, що тобі подобається, someday this will all be yours, колись усе це буде твоїм, There's so much to see, Тут стільки всього цікавого, Loved them since I was your age, Я їх люблю з твого віку, second-in-command, заступник, taste-test, дегустувати, Isn't that right?, Правда ж?, I was just going to say that, я саме це й хотів сказати, No dancing on the job!, Ніяких танців на роботі!, It's forbidden, Це заборонено, deal with, мати справу з, справлятися з, personally, особисто, персонально, right around the corner, вже зовсім близько / прямо за рогом, There is no room for error, немає права на помилку, make a mistake, робити помилку, помилятися, to count on (someone), розраховувати на когось, This seems hard, Це здається складним, Oh, come now, Ну що ти, responsibility, відповідальність, обов'язок, You'll have to be, Тобі доведеться, Enjoy your life of privilege, Насолоджуйся привілейованим життям, So, how are my kids doing?, Ну що, як справи у моїх дітей?
0%
Exercise 2
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Odemchuk93
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Present simple affirm Russian - English
bởi
Alinegrishina
Máy bay
127
Время говорить по-русски. 1-3-2. Мой-моя_твой-твоя
bởi
Olga387
Hoàn thành câu
41
Мой день (глаголы)
bởi
Alartrainingcenter
Nối từ
5
BB2 L10 - My day (pravda/lož)
bởi
Yvkath
Đúng hay sai
5
Ч.1. урок 6. Он-она-оно: мой-моя-моё
bởi
Kseniaproferuso
Đố vui
23
Easy steps kids 3b. Уроки 1-2 перевод
bởi
Morgachevamaria
Nối từ
8
Весёлый русский язык 2 Урок 1
bởi
Nastyaonur
Tìm đáp án phù hợp
6
Лексика для начинающих "Мой день" 我的一天 /ответь на вопросы
bởi
Konshina
Thẻ bài ngẫu nhiên
6
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?