Vedetään alas, Потянем вниз, Laitetaan sukat jalkaan, Наденем носки, Laitetaan kengät jalkaan, Наденем обувь, Pystytkö laittamaan itse?, Можешь сам надеть?, Tarvitsetko apua?, Нужна помощь?, Siirrytään lähemmäs reunaa, Подвинемся ближе к краю, Lähemmäs minua, Поближе ко мне, Oikaistaan lakana, Поправим простыню, Oikaistaan tyyny, Поправим подушку, Laitetaan jarrut kiinni, Поставим тормоза, Otetaan jarrut pois päältä, Снимем тормоза, Tarvitaan apua, Нужна помощь, Tehdään yhdessä, Сделаем вместе, Hyvin menee, Хорошо получается, Hienosti, Отлично, Avataan verhot, Откроем шторы, Laitetaan valo päälle, Включим свет, Mennään aamupalalle, Пойдём завтракать, Vedetään verhot kiinni, Закроем шторы, Vaihdetaan vaippa, Поменяем подгузник, Peseydytään, Помоемся, Käydään pesulla, Пойдем помоемся, Pyyhitään, Вытрем/ подотрем, Pyyhitään pylly, Вытрем попу, Pyyhitään takapuoli, Вытрем попу (профессиональнее, официальнее).
0%
4
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Valeriasakhnenk
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?