To strike up a relationship, зав’язати або почати стосунки, To keep in touch, підтримувати зв’язок, To drift apart, віддалятися (один від одного), розходитися, To have ups and downs, мати злети й падіння, To fall for, закохатися в, To see eye to eye, бути однієї думки, погоджуватися, To break up, розлучитися, розірвати стосунки, To fall out with, посваритися з кимось, to settle down, осісти, заспокоїтися, створити сім’ю, To pop the question, зробити пропозицію, To hit it off, одразу знайти спільну мову, To be well-matched, добре підходити одне одному

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?