ты не здоров - you are not well, я болею/ меня тошнит - I am sick , у него температура - he has a temperature, у нее голова болит - she has a bad headache, тише ! - be quiet , осторожнее ! - be careful , у него ужасно болит живот - he has a terrible stomachache, он держит цветы - he is holding flowers , она читает книгу - she is reading a book , женщина улыбается ребенку - the woman is smiling at the baby , боль в ухе - earache, она повредила свою руку - she hurt her hand , у нее кашель - she has a cough, зубной - dentist , что с тобой случилось ? - what is the matter with you ?, здание - building ,
0%
movers
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
U82810254
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Thẻ thông tin
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?