ты не здоров - you are not well, я болею/ меня тошнит - I am sick , у него температура - he has a temperature, у нее голова болит - she has a bad headache, тише ! - be quiet , осторожнее ! - be careful , у него ужасно болит живот - he has a terrible stomachache, он держит цветы - he is holding flowers , она читает книгу - she is reading a book , женщина улыбается ребенку - the woman is smiling at the baby , боль в ухе - earache, она повредила свою руку - she hurt her hand , у нее кашель - she has a cough, зубной - dentist , что с тобой случилось ? - what is the matter with you ?, здание - building ,

Bảng xếp hạng

Thẻ thông tin là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?