готовить презентацию, prepare a presentation, основная идея, core message, целевая аудитория, target audience, удерживать внимание, hold / keep attention, интерактивная презентация, interactive presentation, устанавливать контакт с аудиторией, connect with the audience, язык тела, body language, стоять / сидеть прямо, stand / sit up straight, жесты руками, hand gestures, устанавливать / поддерживать зрительный контакт, make / maintain eye contact, дышать глубоко, breathe deeply, говорить чётко, speak clearly, тон голоса, tone of voice, публичное выступление, public speaking, отвечать на вопросы, deal with questions, слушать внимательно, listen carefully, подготовить раздаточный материал, prepare handouts, наглядные пособия, visual aids, производить впечатление, make / have an impact, слайды PowerPoint, PowerPoint slides, программное обеспечение для презентаций, presentation software, эффективная презентация, effective presentation, делать слайды простыми, keep slides simple, лёгкий для чтения, easy to read, ключевые моменты, key points, маркированный список, bullet points, следить за аргументацией, follow an argument, круговая диаграмма, pie chart, столбиковая диаграмма, bar chart, оживить презентацию, bring a presentation to life

bởi

Bảng xếp hạng

Chúng tôi hiện đang làm việc để cải thiện chức năng Bảng xếp hạng. Vui lòng giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chúng tôi hiện đang cải thiện Cài đặt Hoạt động. Xin hãy giúp chúng tôi bằng cách đưa ra phản hồi của bạn.

Đưa ra phản hồi

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?