bond, связь, to care for, заботиться о, to stroke, гладить, to snuggle up to, прижаться к, to rub up against, тереться о, to curl up, свернуться калачиком, to purr, урчать, to keep a little box clean, чистить лоток, to adopt, приютить, an animal shelter, приют, a stray animal, бездомное животное, to bite, кусать, to scratch, царапать, to bark, лаять, to meow, мяукать, furry, пушистый.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?