Next to, Рядом, Across, Напротив, Turn left, Поверни налево , Turn right, Поверни направо, In front of, Перед, Go past, Пройдите, Go through, Пройдите через, Behind, За (позади чего-то), Near, Близко (недалеко), Near here, Неподалеку, Roundabout, Кольцо, Traffic light, Светофор, Until , Пока не , Between, Между, Go upstairs (downstairs), Идите верх (вниз) по лестнице, Cross the street (road), Перейдите дорогу, Across the street (from), Через дорогу (от), It's on the corner, Это на углу, Turn right at the corner, Поверните направо на углу, Go straight on (ahead), Идите прямо , You will see, Вы увидите, Go down (up) the escalator, Спуститесь (поднимитесь) по эскалатору, Take the first left , Поверните налево на первом перекрестке, Over there, Вон там, Go along, Идти по, It's on the left, Это слева.
0%
Direction
Chia sẻ
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Sherrylahlman89
Chỉnh sửa nội dung
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Nhiều định dạng khác sẽ xuất hiện khi bạn phát hoạt động.
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?