錢, money, 價格, price, 包包, bag, 皮帶, belt, 帽子;棒球帽;覆蓋, cap, 衣服, clothes, 外套, coat, 顏色, color, 梳子, comb, 洋裝;打扮;著裝, dress, 手套, glove, 帽子, hat, 夾克, jacket, 牛仔褲, jeans, 面具;口罩, mask, 長褲, pants, 口袋, pocket, 戒指;鈴響, ring, 襯衫, shirt, 鞋子, shoes, 短褲, shorts, 裙子, skirt, 襪子, socks, 毛衣, sweater, 領帶;繫;綁, tie, T恤, T-shirt, 雨傘, umbrella, 制服, uniform, 皮夾, wallet, 羽毛球, badminton.

Bảng xếp hạng

Phong cách trực quan

Tùy chọn

AI Enhanced: Hoạt động này chứa nội dung do AI tạo. Tìm hiểu thêm.

Chuyển đổi mẫu

Bạn có muốn khôi phục tự động lưu: không?