affect emotional eating behaviours, wpływać na emocjonalne nawyki żywieniowe, a healthy person, zdrowa osoba, health, zdrowie, healthy, zdrowy, my mental wellbeing, mój dobrostan psychiczny, notice, zauważać, a slogan, hasło, a catchy slogan, chwytliwe hasło, relaxed, zrelaksowana, our health, nasze zdrowie, at the mall, w centrum handlowym, foster dependency on convenience, sprzyjać uzależnieniu od wygody, throw away leftovers, wyrzucać resztki, after celebrating Easter, po świętowaniu Wielkanocy, reduce the stress before Easter, zmniejszać stres przed Wielkanocą, spend less money on food, wydawać mniej pieniędzy na jedzenie, focus more on family time, bardziej skupiać się na czasie z rodziną, focus, skupiać się, simplify the holiday preparations, upraszczać przygotowania świąteczne, simplify, upraszczać, avoid unnecessary shopping, unikać niepotrzebnych zakupów
0%
3.
Chia sẻ
Chia sẻ
bởi
Aidatheteacher
Chỉnh sửa nội dung
Lưu
Yêu thích
In
Nhúng
Nhiều hơn
Tập
Bảng xếp hạng
Hiển thị thêm
Ẩn bớt
Bảng xếp hạng này hiện đang ở chế độ riêng tư. Nhấp
Chia sẻ
để công khai bảng xếp hạng này.
Chủ sở hữu tài nguyên đã vô hiệu hóa bảng xếp hạng này.
Bảng xếp hạng này bị vô hiệu hóa vì các lựa chọn của bạn khác với của chủ sở hữu tài nguyên.
Đưa các lựa chọn trở về trạng thái ban đầu
Nối từ
là một mẫu kết thúc mở. Mẫu này không tạo điểm số cho bảng xếp hạng.
Yêu cầu đăng nhập
Phong cách trực quan
Phông chữ
Yêu cầu đăng ký
Tùy chọn
Thêm những điều như thế này
Zdrowy tryb życia.
bởi
Aniagabi
Đúng hay sai
10
zdrowy styl życia
bởi
Evaa2661
Thẻ bài ngẫu nhiên
9
Krzyżówka o zdrowym odżywianiu
bởi
Milenawypych
Ô chữ
5
Zdrowy tryb życia
bởi
Kkristof
Đúng hay sai
4
zdrowy styl życia
bởi
Beata2fuchs
Đảo chữ
10
Zdrowy styl życia
bởi
Katarzynarams8
Đố vui
32
Health-zdrowy tryb życia
bởi
Youstyn
Nối từ
20
zdrowe nawyki symbole mówik
bởi
U23680034
Khớp cặp
4
Chuyển đổi mẫu
Hiển thị tất cả
Mở kết quả
Sao chép liên kết
Mã QR
Xóa
Bạn có muốn khôi phục tự động lưu:
không?